So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Vilkhivtsi
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 4 | 11 | 30:38 | 22 | 16 |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 16:18 | 12 | 14 |
| Khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 14:20 | 10 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:10 | 6 | |
| Tất cả | 21 | 6 | 8 | 7 | 10:15 | 26 | 14 |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 4:9 | 11 | 15 |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 6:6 | 15 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 |
Skala 1911 Stryi
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 2 | 10 | 48:37 | 29 | 13 | |
| Chủ | 11 | 3 | 1 | 7 | 24:22 | 10 | 17 | |
| Khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 24:15 | 19 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:12 | 7 | ||
| Tất cả | 21 | 8 | 7 | 6 | 28:14 | 31 | 9 | 38% |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 13:8 | 13 | 12 | 27% |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 15:6 | 18 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
20
60
20
60
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
25
00
25
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
3/3.5
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Chưa có dữ liệu
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Giao hữu
00
11
00
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
20
10
20
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
60
61
60
61
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Druha Liga
4 Ngày
Ukraine Druha Liga
8 Ngày
Ukraine Druha Liga
14 Ngày
Ukraine Druha Liga
4 Ngày
Ukraine Druha Liga
8 Ngày
Ukraine Druha Liga
14 Ngày



