So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dinaz Vyshgorod
[21]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 2 | 3 | 16 | 14:49 | 9 | 21 |
| Chủ | 10 | 1 | 1 | 8 | 7:22 | 4 | 21 |
| Khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 7:27 | 5 | 20 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:16 | 2 | |
| Tất cả | 21 | 3 | 9 | 9 | 8:22 | 18 | 18 |
| Chủ | 10 | 1 | 3 | 6 | 5:15 | 6 | 20 |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 3:7 | 12 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:8 | 6 |
FC Trostianets
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 11 | 6 | 4 | 36:18 | 39 | 7 | |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 22:10 | 22 | 4 | |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 14:8 | 17 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | ||
| Tất cả | 21 | 9 | 8 | 4 | 17:10 | 35 | 4 | 43% |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 10:4 | 20 | 1 | 45% |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 7:6 | 15 | 13 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Giao hữu
01
12
01
12
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
14
14
14
14
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
3/3.5
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Cúp Ukraine
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
14
14
14
14
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
Chưa có dữ liệu
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
14
14
14
14
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ukraine
00
00
00
00
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Druha Liga
4 Ngày
Ukraine Druha Liga
8 Ngày
Ukraine Druha Liga
14 Ngày
Ukraine Druha Liga
4 Ngày
Ukraine Druha Liga
8 Ngày
Ukraine Druha Liga
21 Ngày



