So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lisne
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 3 | 9 | 32:39 | 27 | 15 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 21:19 | 17 | 9 |
| Khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 11:20 | 10 | 17 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:16 | 3 | |
| Tất cả | 20 | 8 | 9 | 3 | 20:10 | 33 | 6 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 14:6 | 16 | 7 |
| Khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 6:4 | 17 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:1 | 8 |
FC Uzhgorod
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 3 | 9 | 26:26 | 27 | 14 | |
| Chủ | 9 | 4 | 0 | 5 | 10:12 | 12 | 15 | |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:14 | 15 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:9 | 6 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 9 | 6 | 13:15 | 24 | 16 | 25% |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 5:8 | 9 | 17 | 22% |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 8:7 | 15 | 11 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
H
T
3.5
1.5
T
X
Cúp Ukraine
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
Cúp Ukraine
01
12
01
12
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3/3.5
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
3/3.5
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
Cúp Ukraine
03
04
03
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
14
18
14
18
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
2.5/3
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
3
H
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
3
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Druha Liga
4 Ngày
Ukraine Druha Liga
10 Ngày
Ukraine Druha Liga
17 Ngày
Ukraine Druha Liga
10 Ngày
Ukraine Druha Liga
17 Ngày
Ukraine Druha Liga
24 Ngày



