So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 12 | 7 | 1 | 35:12 | 43 | 1 |
| Chủ | 9 | 7 | 2 | 0 | 17:3 | 23 | 3 |
| Khách | 11 | 5 | 5 | 1 | 18:9 | 20 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 13:4 | 12 | |
| Tất cả | 20 | 11 | 8 | 1 | 17:5 | 41 | 1 |
| Chủ | 9 | 4 | 5 | 0 | 9:3 | 17 | 6 |
| Khách | 11 | 7 | 3 | 1 | 8:2 | 24 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:2 | 12 |
Kalaa Sport
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 2 | 11 | 22:31 | 23 | 11 | |
| Chủ | 10 | 5 | 1 | 4 | 16:16 | 16 | 13 | |
| Khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 6:15 | 7 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:10 | 6 | ||
| Tất cả | 20 | 4 | 6 | 10 | 7:16 | 18 | 13 | 20% |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 5:10 | 11 | 13 | 30% |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 2:6 | 7 | 11 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Giao hữu
11
21
11
21
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
22
62
22
62
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
24
34
24
34
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Tunisia
8 Ngày
Hạng 2 Tunisia
15 Ngày
Hạng 2 Tunisia
22 Ngày
Hạng 2 Tunisia
8 Ngày
Hạng 2 Tunisia
15 Ngày
Hạng 2 Tunisia
22 Ngày



