Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ural S.r.
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 14 | 6 | 7 | 41:27 | 48 | 3 |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 26:11 | 27 | 3 |
| Khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 15:16 | 21 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:9 | 7 | |
| Tất cả | 27 | 12 | 10 | 5 | 21:12 | 46 | 3 |
| Chủ | 13 | 7 | 5 | 1 | 12:4 | 26 | 4 |
| Khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 9:8 | 20 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 6 | 9 | 12 | 29:35 | 27 | 16 | |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 20:14 | 23 | 6 | |
| Khách | 13 | 0 | 4 | 9 | 9:21 | 4 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | ||
| Tất cả | 27 | 9 | 11 | 7 | 15:14 | 38 | 7 | 33% |
| Chủ | 14 | 7 | 6 | 1 | 11:5 | 27 | 3 | 50% |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 4:9 | 11 | 16 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:3 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
13
23
13
23
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
32
01
32
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giao hữu
13
14
13
14
VĐQG Nga
10
21
10
21
VĐQG Nga
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nga
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Nga
00
30
00
30
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Nga
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nga
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nga
10
32
10
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nga
11
41
11
41
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nga
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nga
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nga
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nga
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Nga
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nga
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Nga
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
41
21
41
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
21
01
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Cúp Nga
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Chưa có dữ liệu



