Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Banants
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 10 | 6 | 2 | 32:11 | 36 | 3 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 19:6 | 14 | 6 |
| Khách | 10 | 6 | 4 | 0 | 13:5 | 22 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:5 | 12 | |
| Tất cả | 18 | 9 | 6 | 3 | 12:4 | 33 | 1 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 6:1 | 15 | 5 |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 6:3 | 18 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 |
Gandzasar Kapan
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 5 | 9 | 12:20 | 17 | 7 | |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 8:7 | 13 | 7 | |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 4:13 | 4 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | ||
| Tất cả | 18 | 6 | 8 | 4 | 9:7 | 26 | 6 | 33% |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 7:1 | 19 | 3 | 56% |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 2:6 | 7 | 8 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
01
32
01
32
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
42
00
42
Giao hữu
00
41
00
41
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
3
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Armenia
5 Ngày
VĐQG Armenia
21 Ngày
VĐQG Armenia
5 Ngày



