So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ Sparta Praha
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 14 | 0 | 0 | 64:5 | 42 | 1 |
| Chủ | 7 | 7 | 0 | 0 | 33:3 | 21 | 1 |
| Khách | 7 | 7 | 0 | 0 | 31:2 | 21 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 24:2 | 18 | |
| Tất cả | 14 | 13 | 1 | 0 | 33:1 | 40 | 1 |
| Chủ | 7 | 7 | 0 | 0 | 21:1 | 21 | 1 |
| Khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 12:0 | 19 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:0 | 16 |
Nữ Slavia Praha
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 11 | 1 | 2 | 62:9 | 34 | 2 | |
| Chủ | 7 | 6 | 0 | 1 | 40:3 | 18 | 2 | |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 22:6 | 16 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 23:3 | 15 | ||
| Tất cả | 14 | 12 | 1 | 1 | 34:3 | 37 | 2 | 86% |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 22:1 | 19 | 2 | 86% |
| Khách | 7 | 6 | 0 | 1 | 12:2 | 18 | 2 | 86% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:0 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
T
4.5/5
2
T
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3.5
1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
H
5/5.5
2/2.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
07
02
07
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Czech Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
T
B
4
1.5
T
T
Giao hữu
40
51
40
51
Giao hữu
05
05
05
05
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
01
03
01
03
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
T
4.5
2
T
H
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
60
71
60
71
Chưa có dữ liệu
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3.5
1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
3/3.5
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
2.5/3
1
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Czech Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
2.5
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3.5
1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
02
01
02
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3.5
1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
H
4
1.5/2
X
X
Czech Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4.5/5
2
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
11
51
11
51
T
B
4.5
2
T
H
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5/3
1/1.5
T
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
3/3.5
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
60
90
60
90
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
First League Nữ Cộng hòa Séc
19 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
33 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
40 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
19 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
33 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
40 Ngày



