1
2
Hết
0 - 1
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Iskra Smolensk
[W-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 3 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
Sheksna Cherepovets
[W-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 15 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 15 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 5 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
00
12
00
12
B
2.5/3
T
Russia Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Russia Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Russia Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Russia Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
14
44
14
44
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
12
15
12
15
Giao hữu
20
50
20
50
Giao hữu
00
01
00
01
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Cúp Nga
01
14
01
14
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Cúp Nga
11
24
11
24
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Russian Second League Division B
7 Ngày
Russian Second League Division B
14 Ngày
Russian Second League Division B
22 Ngày
Russian Second League Division B
8 Ngày
Russian Second League Division B
15 Ngày
Russian Second League Division B
29 Ngày



