2
0
Hết
1 - 0
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Krylia Sovetov II
[U-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
FK Zenit Izhevsk
[U-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 5 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 5 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 5 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 5 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 5 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 5 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
22
33
22
33
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
10
32
10
32
Giao hữu
02
13
02
13
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Russian Second League Division B
4 Ngày
Russian Second League Division B
14 Ngày
Russian Second League Division B
21 Ngày
Russian Second League Division B
7 Ngày
Russian Second League Division B
14 Ngày
Russian Second League Division B
21 Ngày



