4
1
Hết
2 - 1
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pobeda Nizhniy Novgorod
[U-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
NoSta Novotroitsk
[U-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
33
11
33
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
Cúp Nga
22
23
22
23
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Russian Second League Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Russian Second League Division B
7 Ngày
Russian Second League Division B
14 Ngày
Russian Second League Division B
21 Ngày
Russian Second League Division B
7 Ngày
Russian Second League Division B
14 Ngày
Russian Second League Division B
21 Ngày



