Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 17 | 7 | 2 | 45:11 | 58 | 2 |
| Chủ | 13 | 9 | 3 | 1 | 24:5 | 30 | 3 |
| Khách | 13 | 8 | 4 | 1 | 21:6 | 28 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:1 | 12 | |
| Tất cả | 26 | 12 | 13 | 1 | 16:2 | 49 | 2 |
| Chủ | 13 | 6 | 6 | 1 | 8:2 | 24 | 4 |
| Khách | 13 | 6 | 7 | 0 | 8:0 | 25 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 |
AEK Athens
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 18 | 6 | 2 | 49:17 | 60 | 1 | |
| Chủ | 13 | 11 | 1 | 1 | 25:5 | 34 | 2 | |
| Khách | 13 | 7 | 5 | 1 | 24:12 | 26 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 12:4 | 12 | ||
| Tất cả | 26 | 10 | 11 | 5 | 18:8 | 41 | 4 | 38% |
| Chủ | 13 | 7 | 4 | 2 | 10:2 | 25 | 3 | 54% |
| Khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 8:6 | 16 | 5 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Cúp Hy Lạp
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Siêu Cúp Hy Lạp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Hy Lạp
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Hy Lạp
30
60
30
60
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
41
11
41
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
00
13
00
13
T
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Hy Lạp
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
23
11
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
10
22
10
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
04
00
04
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Stieler |
| Điều khiển Olympiakos Piraeus | 6T 1H 2B |
| Điều khiển AEK Athens | 1T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Europa Conference League
4 Ngày
Europa Conference League
11 Ngày



