So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Xi'an Qingjin
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Xi'an Qingjin
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Asian Games
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Asian Games
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Asian Games
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Asian Games
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Asian Games
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
T
3.5
1.5
X
T
AFC U23 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
AFC U23 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
AFC U23 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
SheBelieves Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
AFC U23 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
AFC U23 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
AFC U23 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
4
1.5
X
X
Asian Games
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Asian Games
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Asian Games
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Asian Games
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Asian Games
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
AFC U23 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
AFC U23 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
2.5
T
AFC U23 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Olympic Games
00
11
00
11
Olympic Games
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Xi'an Qingjin
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Xi'an Qingjin
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2/2.5
1
T
T
AFC U23 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
AFC U23 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
AFC U23 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
AFC U23 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
2.5/3
T
AFC U23 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
AFC U23 Asian Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
5/5.5
2/2.5
T
T
AFF U23 Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
AFF U23 Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
AFF U23 Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
AFF U23 Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
2/2.5
1
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu



