So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 |
| 2 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 |
| 3 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 |
| 4 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mondial Du Montaigu Cup U16
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Mondial Du Montaigu Cup U16
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
32
53
32
53
Mondial Du Montaigu Cup U16
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Mondial Du Montaigu Cup U16
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Mondial Du Montaigu Cup U16
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Mondial Du Montaigu Cup U16
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Mondial Du Montaigu Cup U16
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Mondial Du Montaigu Cup U16
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Mondial Du Montaigu Cup U16
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Mondial Du Montaigu Cup U16
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Mondial Du Montaigu Cup U16
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Mondial Du Montaigu Cup U16
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Mondial Du Montaigu Cup U16
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Mondial Du Montaigu Cup U16
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Mondial Du Montaigu Cup U16
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
13
26
13
26
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Mondial Du Montaigu Cup U16
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Mondial Du Montaigu Cup U16
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
06
18
06
18
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
06
00
06
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Shenyang Peace Cup International Tournament
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Shenyang Peace Cup International Tournament
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Giao hữu quốc tế
2 Ngày



