So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gamle Oslo
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 7 | 8 | 68:48 | 40 | 4 |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 39:17 | 24 | 5 |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 29:31 | 16 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 22:18 | 12 | |
| Tất cả | 26 | 11 | 9 | 6 | 31:18 | 42 | 4 |
| Chủ | 13 | 8 | 4 | 1 | 19:4 | 28 | 2 |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 12:14 | 14 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 11 |
KFUM Oslo II
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 8 | 10 | 44:50 | 32 | 9 | |
| Chủ | 13 | 3 | 7 | 3 | 20:18 | 16 | 10 | |
| Khách | 13 | 5 | 1 | 7 | 24:32 | 16 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:10 | 10 | ||
| Tất cả | 26 | 10 | 9 | 7 | 21:17 | 39 | 6 | 38% |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 9:6 | 23 | 5 | 46% |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 12:11 | 16 | 8 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
52
00
52
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
52
93
52
93
B
B
4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
4/4.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
24
20
24
B
4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
70
10
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Cúp Na Uy
01
14
01
14
B
H
4.5
2
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Cúp Na Uy
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
43
00
43
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
B
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
32
44
32
44
B
B
4
1.5/2
T
T
Cúp Na Uy
01
22
01
22
H
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
70
10
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
30
00
30
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
4
H
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
70
10
70
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
B
H
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
4
1.5/2
H
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
5 Ngày
Norway Division 3
12 Ngày
Norway Division 3
19 Ngày
Norway Division 3
7 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày



