So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Valerenga B
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 1 | 15 | 63:65 | 31 | 9 |
| Chủ | 13 | 7 | 0 | 6 | 41:28 | 21 | 6 |
| Khách | 13 | 3 | 1 | 9 | 22:37 | 10 | 11 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 19:13 | 12 | |
| Tất cả | 26 | 9 | 7 | 10 | 32:33 | 34 | 7 |
| Chủ | 13 | 5 | 3 | 5 | 19:15 | 18 | 10 |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 13:18 | 16 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:3 | 10 |
Grei
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 3 | 10 | 66:51 | 42 | 5 | |
| Chủ | 13 | 7 | 1 | 5 | 37:25 | 22 | 5 | |
| Khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 29:26 | 20 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 24:11 | 13 | ||
| Tất cả | 26 | 9 | 6 | 11 | 28:29 | 33 | 6 | 35% |
| Chủ | 13 | 6 | 2 | 5 | 19:16 | 20 | 5 | 46% |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 9:13 | 13 | 13 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:6 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
32
11
32
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
43
10
43
B
B
4
1.5/2
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
16
12
16
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
6.5/7
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
52
11
52
T
T
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
4
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
5
2
H
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
71
20
71
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
B
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
41
61
41
61
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
03
26
03
26
T
T
3.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
50
20
50
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
13
34
13
34
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
61
111
61
111
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
T
4/4.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3.5/4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3.5/4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
3.5/4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
04
07
04
07
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
4
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
3.5
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
4
1.5/2
H
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3.5/4
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
24
20
24
T
B
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
7 Ngày
Norway Division 3
12 Ngày
Norway Division 3
19 Ngày
Norway Division 3
5 Ngày
Norway Division 3
12 Ngày
Norway Division 3
19 Ngày



