So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Molde B
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 1 | 15 | 63:76 | 31 | 9 | |
| Chủ | 13 | 6 | 1 | 6 | 37:36 | 19 | 9 | |
| Khách | 13 | 4 | 0 | 9 | 26:40 | 12 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 14:22 | 6 | ||
| Tất cả | 26 | 7 | 5 | 14 | 28:44 | 26 | 12 | 27% |
| Chủ | 13 | 5 | 2 | 6 | 19:20 | 17 | 11 | 38% |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 9:24 | 9 | 12 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 7:16 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
12
36
12
36
Cúp Na Uy
02
12
02
12
Cúp Na Uy
01
02
01
02
Cúp Na Uy
01
03
01
03
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3.5/4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3.5/4
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
4.5
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
B
4
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3.5
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3.5
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
3.5/4
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3.5/4
X
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
50
72
50
72
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
62
31
62
B
3.5/4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
T
T
4.5
2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
40
61
40
61
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
4
1.5/2
H
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
35
11
35
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
23
37
23
37
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
41
71
41
71
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
4.5/5
2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
B
4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
4 Ngày
Norway Division 3
11 Ngày
Norway Division 3
18 Ngày
Norway Division 3
4 Ngày
Norway Division 3
11 Ngày
Norway Division 3
18 Ngày



