So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Strindheim IL
[NOR D2-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 1 | 18 | 36:65 | 22 | 13 | |
| Chủ | 13 | 5 | 1 | 7 | 19:19 | 16 | 12 | |
| Khách | 13 | 2 | 0 | 11 | 17:46 | 6 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:9 | 9 | ||
| Tất cả | 26 | 4 | 9 | 13 | 14:27 | 21 | 13 | 15% |
| Chủ | 13 | 2 | 7 | 4 | 7:9 | 13 | 13 | 15% |
| Khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 7:18 | 8 | 13 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
13
28
13
28
B
B
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
40
61
40
61
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
42
02
42
B
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
B
B
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
H
B
3.5/4
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
3.5
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
T
T
4
1.5/2
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
4.5
2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
36
22
36
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
T
T
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Cúp Na Uy
12
24
12
24
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
23
12
23
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
51
00
51
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
3.5/4
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
4
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
3.5
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
81
20
81
B
B
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
3.5
1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
30
62
30
62
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Na Uy
11
23
11
23
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3.5
1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
B
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
5 Ngày
Norway Division 3
12 Ngày
Norway Division 3
19 Ngày
Norway Division 3
5 Ngày
Norway Division 3
12 Ngày
Norway Division 3
19 Ngày



