So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Askoy FK
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 6 | 11 | 44:52 | 33 | 8 |
| Chủ | 13 | 5 | 3 | 5 | 25:25 | 18 | 9 |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 19:27 | 15 | 7 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 9:18 | 2 | |
| Tất cả | 26 | 6 | 12 | 8 | 20:26 | 30 | 10 |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 10:12 | 17 | 12 |
| Khách | 13 | 2 | 7 | 4 | 10:14 | 13 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:9 | 6 |
Vard Haugesund
[NOR D2-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 11 | 10 | 37:46 | 26 | 13 | |
| Chủ | 13 | 3 | 7 | 3 | 26:26 | 16 | 13 | |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 11:20 | 10 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:10 | 7 | ||
| Tất cả | 26 | 11 | 7 | 8 | 20:16 | 40 | 5 | 42% |
| Chủ | 13 | 7 | 5 | 1 | 14:6 | 26 | 4 | 54% |
| Khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 6:10 | 14 | 5 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
71
31
71
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
23
43
23
43
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
03
33
03
33
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
4
1.5/2
H
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
T
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
4.5
2
X
H
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
40
60
40
60
B
B
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
4
1.5/2
H
T
Giao hữu
51
81
51
81
B
B
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5/3
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
3.5
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
2.5/3
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Cúp Na Uy
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
4
1.5/2
X
T
Cúp Na Uy
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
30
44
30
44
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
7 Ngày
Norway Division 3
12 Ngày
Norway Division 3
19 Ngày
Norway Division 3
5 Ngày
Norway Division 3
12 Ngày
Norway Division 3
19 Ngày



