So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Alta
[NOR D2-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 4 | 16 | 53:68 | 22 | 12 |
| Chủ | 13 | 5 | 1 | 7 | 31:31 | 16 | 11 |
| Khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 22:37 | 6 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 15:19 | 4 | |
| Tất cả | 26 | 6 | 11 | 9 | 21:25 | 29 | 11 |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 14:12 | 17 | 11 |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 7:13 | 12 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 |
Harstad
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 2 | 15 | 61:63 | 29 | 10 | |
| Chủ | 13 | 3 | 1 | 9 | 27:37 | 10 | 13 | |
| Khách | 13 | 6 | 1 | 6 | 34:26 | 19 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 16:10 | 10 | ||
| Tất cả | 26 | 10 | 6 | 10 | 24:28 | 36 | 8 | 38% |
| Chủ | 13 | 3 | 4 | 6 | 11:17 | 13 | 13 | 23% |
| Khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 13:11 | 23 | 1 | 54% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
30
64
30
64
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
12
35
12
35
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
H
3.5/4
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
B
3.5
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
3.5/4
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
30
33
30
33
B
T
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Na Uy
10
43
10
43
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
43
00
43
B
T
3.5
1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
3.5
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
3/3.5
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
4/4.5
T
Cúp Na Uy
02
02
02
02
T
3.5
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
31
21
31
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
24
20
24
T
4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
23
54
23
54
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
B
B
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
62
22
62
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
23
34
23
34
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
23
25
23
25
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
5 Ngày
Norway Division 3
12 Ngày
Norway Division 3
19 Ngày
Norway Division 3
5 Ngày
Norway Division 3
12 Ngày
Norway Division 3
19 Ngày



