So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sandefjord B
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 2 | 12 | 57:70 | 38 | 6 |
| Chủ | 13 | 8 | 1 | 4 | 35:31 | 25 | 4 |
| Khách | 13 | 4 | 1 | 8 | 22:39 | 13 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:15 | 6 | |
| Tất cả | 26 | 11 | 8 | 7 | 28:25 | 41 | 6 |
| Chủ | 13 | 7 | 4 | 2 | 17:12 | 25 | 3 |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 11:13 | 16 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:8 | 6 |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
4
H
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
4/4.5
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
4
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
63
01
63
B
T
4/4.5
1.5/2
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
71
21
71
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
24
00
24
Giao hữu
21
31
21
31
Cúp Na Uy
00
15
00
15
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
3.5/4
T
Giao hữu
00
21
00
21
T
3.5/4
X
Cúp Na Uy
13
39
13
39
Cúp Na Uy
00
31
00
31
Cúp Na Uy
00
101
00
101
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
5 Ngày
Norway Division 3
12 Ngày
Norway Division 3
19 Ngày
Norway Division 3
5 Ngày
Norway Division 3
12 Ngày
Norway Division 3
19 Ngày



