So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ FC Gomel
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 4 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 9 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 4 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
101
30
101
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
07
111
07
111
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
70
70
70
70
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
08
03
08
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Chưa có dữ liệu
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
130
40
130
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
90
40
90
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
14
18
14
18
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
06
08
06
08
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
80
30
80
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
010
03
010
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
07
02
07
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
07
00
07
Chưa có dữ liệu



