So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Belshina (W)
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:5 | 0 | 11 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:5 | 0 | 11 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:5 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 11 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 |
Smorgon (W)
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 8 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 8 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 3 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
25
03
25
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
07
09
07
09
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
110
40
110
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
150
280
150
280
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
05
012
05
012
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
60
80
60
80
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
08
014
08
014
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
07
012
07
012
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
90
160
90
160
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
09
03
09
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
60
70
60
70
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
120
40
120
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
80
140
80
140
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
07
09
07
09
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
70
180
70
180
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
08
018
08
018
Chưa có dữ liệu



