So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shabab Al Ordon
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 7 | 10 | 16:31 | 22 | 8 |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 9:16 | 12 | 6 |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 7:15 | 10 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 | |
| Tất cả | 22 | 4 | 11 | 7 | 9:12 | 23 | 7 |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 5:8 | 10 | 6 |
| Khách | 11 | 2 | 7 | 2 | 4:4 | 13 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Ramtha SC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 9 | 3 | 30:18 | 39 | 4 | |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 15:9 | 20 | 4 | |
| Khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 15:9 | 19 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:8 | 5 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 11 | 5 | 9:8 | 29 | 4 | 27% |
| Chủ | 12 | 4 | 6 | 2 | 5:3 | 18 | 3 | 33% |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 4:5 | 11 | 10 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Jordan Shield Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Jordan Shield Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Jordan Shield Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Jordan Shield Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Jordan Shield Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Jordan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Jordan Shield Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Jordan Shield Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Jordan Shield Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Jordan Shield Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
Jordan Shield Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Jordan Shield Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Jordan Shield Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Jordan Shield Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Jordan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Jordan
7 Ngày
VĐQG Jordan
19 Ngày
VĐQG Jordan
24 Ngày
VĐQG Jordan
8 Ngày
VĐQG Jordan
17 Ngày
VĐQG Jordan
24 Ngày



