So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
T
T
5
2
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
4.5/5
1.5/2
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
4.5
2
X
H
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
04
16
04
16
T
T
4
1.5/2
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
6.5
2.5/3
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
B
5
2
H
X
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
B
4.5
2/2.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
110
02
110
T
H
4.5
2/2.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
5.5/6
2.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
4
1.5/2
H
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
4
1.5/2
H
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
H
T
4
1.5/2
X
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
4.5
2
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
40
61
40
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
4
1.5/2
H
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
4
1.5/2
H
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Malaysia
4 Ngày
VĐQG Malaysia
21 Ngày
VĐQG Malaysia
25 Ngày
VĐQG Malaysia
3 Ngày
VĐQG Malaysia
25 Ngày
VĐQG Malaysia
33 Ngày



