So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Energetik-BGU Minsk
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 7 | 8 | 19 | 36:55 | 29 | 16 |
| Chủ | 18 | 4 | 5 | 9 | 22:29 | 17 | 14 |
| Khách | 16 | 3 | 3 | 10 | 14:26 | 12 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:6 | 4 | |
| Tất cả | 34 | 7 | 11 | 16 | 14:27 | 32 | 14 |
| Chủ | 18 | 4 | 6 | 8 | 9:13 | 18 | 12 |
| Khách | 16 | 3 | 5 | 8 | 5:14 | 14 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:4 | 5 |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
32
45
32
45
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
60
90
60
90
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
Giao hữu
10
43
10
43
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
02
13
02
13
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
7 Ngày
VĐQG Belarus
14 Ngày
VĐQG Belarus
21 Ngày
VĐQG Belarus
7 Ngày
VĐQG Belarus
14 Ngày
VĐQG Belarus
21 Ngày



