So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Smorgon FC
[BLR D1-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 7 | 16 | 23:43 | 28 | 14 |
| Chủ | 15 | 5 | 3 | 7 | 10:17 | 18 | 14 |
| Khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 13:26 | 10 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 | |
| Tất cả | 30 | 3 | 15 | 12 | 11:22 | 24 | 14 |
| Chủ | 15 | 3 | 8 | 4 | 6:8 | 17 | 11 |
| Khách | 15 | 0 | 7 | 8 | 5:14 | 7 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 6 | 18 | 54:72 | 36 | 14 | |
| Chủ | 19 | 5 | 3 | 11 | 32:43 | 18 | 14 | |
| Khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 22:29 | 18 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 11:23 | 1 | ||
| Tất cả | 34 | 10 | 13 | 11 | 24:27 | 43 | 10 | 29% |
| Chủ | 19 | 8 | 7 | 4 | 20:14 | 31 | 1 | 42% |
| Khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 4:13 | 12 | 17 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:8 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
42
20
42
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
34
02
34
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
13
26
13
26
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
53
20
53
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
26
11
26
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
30
52
30
52
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
9 Ngày
VĐQG Belarus
14 Ngày
VĐQG Belarus
21 Ngày
VĐQG Belarus
7 Ngày
VĐQG Belarus
14 Ngày
VĐQG Belarus
21 Ngày



