So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Slutsksakhar Slutsk
[BLR D1-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 6 | 19 | 20:51 | 21 | 15 |
| Chủ | 15 | 3 | 3 | 9 | 10:22 | 12 | 15 |
| Khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 10:29 | 9 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:14 | 4 | |
| Tất cả | 30 | 6 | 10 | 14 | 11:25 | 28 | 13 |
| Chủ | 15 | 3 | 7 | 5 | 5:10 | 16 | 12 |
| Khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 6:15 | 12 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:7 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 15 | 10 | 9 | 68:56 | 55 | 7 | |
| Chủ | 17 | 7 | 6 | 4 | 31:30 | 27 | 8 | |
| Khách | 17 | 8 | 4 | 5 | 37:26 | 28 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 8:7 | 7 | ||
| Tất cả | 34 | 14 | 8 | 12 | 28:26 | 50 | 8 | 41% |
| Chủ | 17 | 7 | 3 | 7 | 13:11 | 24 | 9 | 41% |
| Khách | 17 | 7 | 5 | 5 | 15:15 | 26 | 5 | 41% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
12
42
12
42
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
20
50
20
50
Giao hữu
00
81
00
81
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
30
70
30
70
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
02
12
02
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
50
70
50
70
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
7 Ngày
VĐQG Belarus
14 Ngày
VĐQG Belarus
21 Ngày
VĐQG Belarus
7 Ngày
VĐQG Belarus
14 Ngày
VĐQG Belarus
21 Ngày



