So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 4 | 22 | 34:83 | 28 | 15 |
| Chủ | 17 | 4 | 4 | 9 | 19:38 | 16 | 15 |
| Khách | 17 | 4 | 0 | 13 | 15:45 | 12 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:23 | 3 | |
| Tất cả | 34 | 8 | 14 | 12 | 19:32 | 38 | 15 |
| Chủ | 17 | 3 | 9 | 5 | 9:13 | 18 | 15 |
| Khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 10:19 | 20 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:10 | 5 |
FK Orsha
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 7 | 4 | 23 | 42:93 | 25 | 16 | |
| Chủ | 17 | 3 | 3 | 11 | 21:41 | 12 | 17 | |
| Khách | 17 | 4 | 1 | 12 | 21:52 | 13 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:14 | 6 | ||
| Tất cả | 34 | 4 | 12 | 18 | 16:41 | 24 | 18 | 12% |
| Chủ | 17 | 2 | 6 | 9 | 8:19 | 12 | 18 | 12% |
| Khách | 17 | 2 | 6 | 9 | 8:22 | 12 | 18 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
22
25
22
25
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
5 Ngày
VĐQG Belarus
12 Ngày
VĐQG Belarus
19 Ngày
VĐQG Belarus
5 Ngày
VĐQG Belarus
12 Ngày
VĐQG Belarus
19 Ngày



