So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KAC de Kenitra
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 9 | 7 | 20:23 | 21 | 13 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 12:10 | 15 | 9 |
| Khách | 10 | 0 | 6 | 4 | 8:13 | 6 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:7 | 2 | |
| Tất cả | 20 | 6 | 8 | 6 | 9:10 | 26 | 7 |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 5:4 | 14 | 7 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 4:6 | 12 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 8 | 7 | 16:19 | 23 | 12 | |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 12:10 | 14 | 12 | |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 4:9 | 9 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:10 | 4 | ||
| Tất cả | 20 | 2 | 11 | 7 | 4:10 | 17 | 16 | 10% |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 3:5 | 12 | 13 | 18% |
| Khách | 9 | 0 | 5 | 4 | 1:5 | 5 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
2
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
21
01
21
T
2.5
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2
X
Chưa có dữ liệu



