So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dyala
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 8 | 8 | 9 | 30:26 | 32 | 13 |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 11:10 | 14 | 14 |
| Khách | 14 | 5 | 3 | 6 | 19:16 | 18 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:8 | 4 | |
| Tất cả | 25 | 7 | 9 | 9 | 11:12 | 30 | 13 |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 5:4 | 14 | 14 |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 6:8 | 16 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:4 | 7 |
Newroz SC(IRQ)
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 12 | 1 | 12 | 32:31 | 37 | 9 | |
| Chủ | 14 | 7 | 0 | 7 | 17:15 | 21 | 9 | |
| Khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 15:16 | 16 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:5 | 15 | ||
| Tất cả | 25 | 9 | 11 | 5 | 15:12 | 38 | 6 | 36% |
| Chủ | 14 | 6 | 7 | 1 | 10:4 | 25 | 2 | 43% |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 5:8 | 13 | 14 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
2
0.5/1
T
T
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2
0.5/1
T
X
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
T
2/2.5
1
T
H
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Iraq Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
2/2.5
1
T
X
Iraq Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu



