Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3.5
1/1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
B
B
4
1.5/2
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
4
1.5/2
H
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
T
T
3.5/4
1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3.5
1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3.5/4
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
31
44
31
44
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
11
35
11
35
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
T
B
4
1.5/2
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
T
B
3.5/4
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
4.5
1.5/2
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
B
H
4
1.5/2
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
4
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
4
1.5
X
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
T
4.5
1.5/2
T
T
Brisbane Premier League Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Brisbane Premier League Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
03
04
03
04
B
B
3.5
1.5
T
T
Brisbane Premier League Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3.5/4
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
5/5.5
2/2.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
20
30
20
30
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Queensland Úc
10 Ngày
NPL Queensland Úc
17 Ngày
NPL Queensland Úc
24 Ngày
NPL Queensland Úc
9 Ngày
NPL Queensland Úc
18 Ngày
NPL Queensland Úc
24 Ngày



