Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
40
60
40
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
3.5/4
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
23
37
23
37
T
H
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
31
35
31
35
T
T
5
2/2.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
03
43
03
43
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
T
T
4
1.5/2
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
3/3.5
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
25
11
25
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
13
37
13
37
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



