So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
3.5
1.5
T
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Iceland Pre-Season Cup
HT
FT
HDP
T/X
33
53
33
53
B
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
10
10
10
10
T
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
21
51
21
51
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
01
02
01
02
T
3.5
X
VĐQG Iceland
10
32
10
32
T
4/4.5
T
VĐQG Iceland
00
04
00
04
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
01
00
01
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
02
22
02
22
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
10
00
10
T
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Iceland
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
B
3/3.5
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
T
3/3.5
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
3
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
2.5/3
T
Iceland Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
3/3.5
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2.5
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
3
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
3
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
T
4/4.5
2/2.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
3.5/4
1/1.5
T
T
Iceland League Cup B
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5/2
T
T
Iceland League Cup B
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
Iceland League Cup B
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Iceland League Cup B
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
4
1.5/2
H
T
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
06
01
06
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Iceland Lower League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
6 Ngày
VĐQG Iceland
11 Ngày
VĐQG Iceland
16 Ngày
Iceland League Cup B
5 Ngày
Hạng 2 Iceland
25 Ngày
Hạng 2 Iceland
33 Ngày



