Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
CAF African Womens U17
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
CAF African Womens U17
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giao hữu
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
CAF African Womens U17
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
CAF African Womens U17
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
CAF African Womens U17
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
CAF African Womens U17
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
22
35
22
35
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
CAF African Womens U17
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
CAF African Womens U17
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
World Cup Nữ U17
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
World Cup Nữ U17
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
World Cup Nữ U17
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
World Cup Nữ U17
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
CAF African Womens U17
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu



