Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Always Ready
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 22 | 5 | 3 | 91:34 | 71 | 1 |
| Chủ | 15 | 13 | 2 | 0 | 53:12 | 41 | 1 |
| Khách | 15 | 9 | 3 | 3 | 38:22 | 30 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 24:11 | 13 | |
| Tất cả | 30 | 17 | 7 | 6 | 41:16 | 58 | 2 |
| Chủ | 15 | 9 | 5 | 1 | 20:5 | 32 | 2 |
| Khách | 15 | 8 | 2 | 5 | 21:11 | 26 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 11 |
Real Tomayapo
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 8 | 13 | 40:53 | 35 | 11 | |
| Chủ | 15 | 8 | 5 | 2 | 28:18 | 29 | 6 | |
| Khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 12:35 | 6 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:13 | 6 | ||
| Tất cả | 30 | 11 | 11 | 8 | 20:18 | 44 | 6 | 37% |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 12:6 | 26 | 9 | 47% |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 8:12 | 18 | 6 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
B
B
4
1.5/2
H
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
3.5
X
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
24
21
24
T
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
32
42
32
42
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
40
52
40
52
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
22
53
22
53
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
T
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3.5
1.5
T
T
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
51
10
51
B
B
3.5
2/2.5
T
X
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
30
52
30
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
22
54
22
54
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
12
52
12
52
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
T
T
2.5
1
T
T
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
02
36
02
36
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
4
1.5/2
T
T
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
12
27
12
27
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1
T
H
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
3
T
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Copa Libertadores
3 Ngày
VĐQG Bolivia
7 Ngày
Copa Libertadores
12 Ngày
VĐQG Bolivia
9 Ngày
VĐQG Bolivia
19 Ngày
VĐQG Bolivia
22 Ngày



