Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Real Potosi
[C-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 6 | 3 | 16 | 35:57 | 21 | 12 |
| Chủ | 12 | 4 | 1 | 7 | 20:22 | 13 | 14 |
| Khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 15:35 | 8 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | |
| Tất cả | 25 | 5 | 8 | 12 | 12:21 | 23 | 14 |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 9:8 | 14 | 14 |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 3:13 | 9 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:3 | 7 |
Aurora
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 4 | 15 | 53:63 | 37 | 10 | |
| Chủ | 15 | 8 | 2 | 5 | 29:20 | 26 | 9 | |
| Khách | 15 | 3 | 2 | 10 | 24:43 | 11 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:13 | 9 | ||
| Tất cả | 30 | 9 | 10 | 11 | 24:24 | 37 | 10 | 30% |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 13:9 | 23 | 12 | 40% |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 11:15 | 14 | 8 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
10
31
10
31
T
H
4
1.5/2
H
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Simon Bolivar Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Simon Bolivar Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Simon Bolivar Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Simon Bolivar Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Simon Bolivar Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Simon Bolivar Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Simon Bolivar Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Simon Bolivar Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Simon Bolivar Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3/3.5
X
Simon Bolivar Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Simon Bolivar Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Simon Bolivar Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Simon Bolivar Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Simon Bolivar Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
3.5/4
1.5
X
X
Simon Bolivar Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
2.5/3
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
3
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
2.5/3
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
2.5/3
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
3
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
2.5/3
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
2.5
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
3
H
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
13
24
13
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
T
T
4
1.5/2
H
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
22
53
22
53
H
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bolivia
9 Ngày
VĐQG Bolivia
18 Ngày
VĐQG Bolivia
22 Ngày
VĐQG Bolivia
7 Ngày
VĐQG Bolivia
17 Ngày
VĐQG Bolivia
23 Ngày



