Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
51
21
51
B
B
4
1.5/2
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
3
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
14
11
14
B
T
4
1.5/2
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
5.5
2/2.5
X
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
43
01
43
T
T
4.5
2
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
40
10
40
B
T
3.5/4
1.5/2
T
X
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
3
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
03
16
03
16
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
4
1.5/2
H
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
16
11
16
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu



