So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
32
42
32
42
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
3
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
3.5
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
H
3/3.5
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
2.5/3
T
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
H
B
3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
03
00
03
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Phần Lan
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
T
H
2/2.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3.5/4
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Phần Lan
4 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
12 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
18 Ngày
VĐQG Phần Lan
3 Ngày
VĐQG Phần Lan
11 Ngày
VĐQG Phần Lan
17 Ngày



