Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
H
4
1.5
H
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
50
100
50
100
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
01
02
01
02
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
4
1.5/2
T
T
Cúp Hungary
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
22
53
22
53
B
B
4.5
2
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
00
06
00
06
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
01
00
01
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Cúp Hungary
01
02
01
02
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



