Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5/3
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3.5
1.5
X
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
H
T
3.5
1.5
X
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3.5
1.5
T
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
25
35
25
35
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Holland Youth Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
33
00
33
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
H
3
1/1.5
T
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
North Irish Milk Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Chưa có dữ liệu
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5/3
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
33
00
33
Chưa có dữ liệu
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5/3
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
4
1.5
X
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3.5
1.5
T
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
T
T
2.5
1
T
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
51
00
51
B
T
3.5
1.5
T
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
4
1.5
T
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3.5
1.5
X
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3.5
1.5
T
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



