Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
10 Phạt góc 1
-
5 Phạt góc nửa trận 1
-
21 Dứt điểm 13
-
10 Sút trúng mục tiêu 4
-
108 Tấn công 70
-
45 Tấn công nguy hiểm 45
-
68% TL kiểm soát bóng 32%
-
9 Phạm lỗi 12
-
1 Thẻ vàng 2
-
6 Sút ngoài cầu môn 4
-
5 Cản bóng 5
-
12 Đá phạt trực tiếp 9
-
70% TL kiểm soát bóng(HT) 30%
-
529 Chuyền bóng 255
-
86% TL chuyền bóng tnành công 69%
-
1 Đánh đầu 21
-
17 Đánh đầu thành công 22
-
2 Số lần cứu thua 6
-
9 Tắc bóng 8
-
10 Cú rê bóng 6
-
21 Quả ném biên 22
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
9 Tắc bóng thành công 14
-
6 Cắt bóng 12
-
5 Tạt bóng thành công 4
-
3 Kiến tạo 2
-
23 Chuyển dài 27
-
5 Phạt góc 1
-
7 Dứt điểm 4
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
54 Tấn công 40
-
19 Tấn công nguy hiểm 16
-
70% TL kiểm soát bóng 30%
-
4 Phạm lỗi 5
-
1 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 2
-
5 Đá phạt trực tiếp 4
-
298 Chuyền bóng 127
-
87% TL chuyền bóng tnành công 69%
-
1 Đánh đầu 0
-
0 Số lần cứu thua 2
-
1 Tắc bóng 4
-
4 Cú rê bóng 4
-
10 Quả ném biên 8
-
4 Cắt bóng 7
-
3 Tạt bóng thành công 2
-
9 Chuyển dài 13
-
5 Phạt góc 0
-
14 Dứt điểm 9
-
6 Sút trúng mục tiêu 3
-
54 Tấn công 30
-
26 Tấn công nguy hiểm 29
-
64% TL kiểm soát bóng 36%
-
5 Phạm lỗi 7
-
0 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 3
-
4 Cản bóng 3
-
7 Đá phạt trực tiếp 5
-
231 Chuyền bóng 128
-
85% TL chuyền bóng tnành công 69%
-
2 Số lần cứu thua 4
-
9 Tắc bóng 5
-
6 Cú rê bóng 2
-
11 Quả ném biên 14
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
2 Cắt bóng 5
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
14 Chuyển dài 14
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 2
Tavernier J.
Dujon Sterling
87'
Miovski B.
Chermiti Y.
85'
82'
Dolcek I.
Watters M.
Barron C.
Chukwuani T.
82'
Miovski B.
Aasgaard T.
74'
72'
Sapsford Z.
Stephenson L.
68'
Keresztes K.
64'
Sapsford Z.
Farrugia N.
63'
Camara P.
Agyei E.
59'
Agyei E.
58'
Richards D.
Maynard-Brewer A.
Aasgaard T.
D.Gassama
52'
D.Gassama
Skov Olsen A.
46'
Chermiti Y.
Naderi R. D.
46'
HT2 - 1
45'
A.Fatah
Agyei E.
Dujon Sterling
Skov Olsen A.
40'
Naderi R. D.
30'
Aasgaard T.
16'

4-2-3-1
-
6.31Butland J. -
7.1
21Dujon Sterling
6.75Souttar J.
6.924Djiga N.
6.830Meghoma J. -
6.543Raskin N.
6.2
42Chukwuani T. -
6.4
7Skov Olsen A.
7.9

11Aasgaard T.
7.747Moore M. -
7.2
20Naderi R. D.
-
6.5
36Watters M. -
7.2
17A.Fatah
6.5
20Farrugia N. -
6.811Ferry W.
6.3

12Agyei E.
6.65Sevelj V.
7.0
21Stephenson L. -
6.2
23Keresztes K.
6.26Graham R.
6.94Iovu I. -
6.0
1Maynard-Brewer A.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
23

D.Gassama


7.4
28

Miovski B.


7.3
9

Chermiti Y.


7.8
2
Tavernier J.

5.9
8
Barron C.

6.4
18
Antman O.
37
E.Fernandez
31
Kelly L.
10
Diomande M.


6.7
Sapsford Z.
9

5.9
Dolcek I.
19

6.2
Camara P.
8

6.4
Richards D.
25
Naamo D.
22
Esselink B.
3
Strain R.
2
Sibbald C.
14
Samuel Harding
37
Chấn thương và án treo giò
-
8Connor BarronKristijan Trapanovski7
-
49Bailey RiceIsaac Pappoe70
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
17%
9%
10%
7%
17%
17%
16%
19%
10%
21%
26%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
8%
19%
25%
25%
17%
12%
12%
9%
10%
16%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.7 Ghi bàn 1.5
-
0.9 Thủng lưới 1.4
-
8.9 Bị sút trúng mục tiêu 12.1
-
8.3 Phạt góc 5.7
-
2.0 Thẻ vàng 2.3
-
11.9 Phạm lỗi 11.5
-
59.1% TL kiểm soát bóng 41.8%



