Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 2
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
15 Dứt điểm 9
-
3 Sút trúng mục tiêu 4
-
100 Tấn công 98
-
50 Tấn công nguy hiểm 47
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
15 Phạm lỗi 11
-
1 Thẻ vàng 2
-
7 Sút ngoài cầu môn 3
-
5 Cản bóng 2
-
11 Đá phạt trực tiếp 15
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
-
454 Chuyền bóng 284
-
74% TL chuyền bóng tnành công 58%
-
2 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 1
-
22 Đánh đầu thành công 23
-
1 Số lần cứu thua 2
-
5 Tắc bóng 10
-
11 Cú rê bóng 7
-
36 Quả ném biên 29
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
14 Tắc bóng thành công 4
-
4 Cắt bóng 10
-
4 Tạt bóng thành công 4
-
1 Kiến tạo 3
-
32 Chuyển dài 24
-
7 Dứt điểm 4
-
0 Sút trúng mục tiêu 2
-
44 Tấn công 55
-
17 Tấn công nguy hiểm 37
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
5 Phạm lỗi 5
-
0 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 1
-
3 Cản bóng 1
-
5 Đá phạt trực tiếp 5
-
205 Chuyền bóng 171
-
74% TL chuyền bóng tnành công 63%
-
1 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 0
-
2 Tắc bóng 3
-
5 Cú rê bóng 5
-
17 Quả ném biên 18
-
3 Cắt bóng 1
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
11 Chuyển dài 15
-
8 Dứt điểm 5
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
56 Tấn công 43
-
33 Tấn công nguy hiểm 10
-
69% TL kiểm soát bóng 31%
-
10 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Cản bóng 1
-
6 Đá phạt trực tiếp 10
-
249 Chuyền bóng 113
-
75% TL chuyền bóng tnành công 52%
-
1 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 1
-
0 Số lần cứu thua 2
-
2 Tắc bóng 7
-
6 Cú rê bóng 2
-
19 Quả ném biên 11
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
1 Cắt bóng 9
-
3 Tạt bóng thành công 2
-
21 Chuyển dài 9
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 3
90+3'
Drummond K.
Fondop-Talum M.
K.Lisbie
90+1'
Bishop T.
Hunt R.
87'
86'
Taylor K.
Robson J.
Romeo Akachukwu
Payne J.
80'
79'
Garner J.
Hammond O.
79'
Leake J.
Edwards O.
Anderson H.
70'
69'
Taylor K.
Sutton W.
61'
Leake J.
Hawkes J.
K.Lisbie
Payne J.
53'
W.Goodwin
Williams J.
46'
HT0 - 1
42'
Woods R.
8'
Daniels D.
Robson J.

4-2-3-1
-
5.21Macey M. -
6.330Vincent-Young K.
6.15Tucker J.
6.740Frankie Terry
7.13Iandolo E. -
6.816Read A.
5.9
2Hunt R. -
7.0
14K.Lisbie
7.1
10Payne J.
6.5
7Anderson H. -
5.9
17Williams J.
-
8.2
9Fondop-Talum M. -
6.1
21Hawkes J.
5.8
27Hammond O.
7.7
15Drummond K. -
6.4
8Woods R.
7.04Pett T. -
8.82
24Robson J.
7.26Monthe E.
7.5
5Daniels D.
6.0
16Sutton W. -
6.71Matthew Hudson

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
27
Romeo Akachukwu

5.7
19
W.Goodwin

6.4
8
Bishop T.

5.9
21
Edwards O.

5.8
25
Barbrook F.
22
F.Back
44
Samuel Kuffour


6.6
Leake J.
3

6.3
Garner J.
14


7.2
Taylor K.
7
Kavanagh C.
17
Jalo F.
22
Simeu D.
40
T.Donaghy
31
Chấn thương và án treo giò
-
6Tom FlanaganJake Caprice20
-
12Tom SmithTom Conlon10
-
33Micah MbickReagan Ogle2
-
24Harvey AraujoMichael Mellon28
-
4Ben Perry
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
17%
16%
12%
10%
19%
12%
14%
24%
10%
16%
25%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
17%
7%
11%
14%
14%
19%
5%
19%
23%
9%
26%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.8 Ghi bàn 1.9
-
1.1 Thủng lưới 0.3
-
13.0 Bị sút trúng mục tiêu 12.4
-
5.1 Phạt góc 4.3
-
2.7 Thẻ vàng 1.6
-
9.2 Phạm lỗi 11.5
-
55.7% TL kiểm soát bóng 44.9%



