Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 2
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
19 Dứt điểm 8
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
119 Tấn công 90
-
83 Tấn công nguy hiểm 39
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
2 Thẻ vàng 3
-
15 Sút ngoài cầu môn 6
-
47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
-
2 Phạt góc 1
-
54 Tấn công 45
-
42 Tấn công nguy hiểm 18
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
1 Thẻ vàng 1
-
4 Phạt góc 1
-
65 Tấn công 45
-
41 Tấn công nguy hiểm 21
-
63% TL kiểm soát bóng 37%
-
1 Thẻ vàng 2
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 1
90+3'
87'
54'
HT0 - 1
33'
33'
4'
Taylor Marsh
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
5%
12%
13%
18%
27%
24%
13%
18%
16%
12%
23%
14%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
6%
15%
11%
5%
18%
10%
15%
20%
29%
24%
18%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.7 Ghi bàn 1.7
-
1.8 Thủng lưới 2.0
-
11.2 Bị sút trúng mục tiêu 11.1
-
5.9 Phạt góc 4.4
-
2.1 Thẻ vàng 1.8
-
9.2 Phạm lỗi 9.2
-
49.9% TL kiểm soát bóng 50.1%



