Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
11 Phạt góc 13
-
5 Phạt góc nửa trận 6
-
15 Dứt điểm 20
-
5 Sút trúng mục tiêu 6
-
98 Tấn công 104
-
61 Tấn công nguy hiểm 73
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
1 Thẻ vàng 2
-
10 Sút ngoài cầu môn 14
-
56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
-
5 Phạt góc 6
-
7 Dứt điểm 9
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
55 Tấn công 52
-
28 Tấn công nguy hiểm 30
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
1 Thẻ vàng 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 7
-
6 Phạt góc 7
-
8 Dứt điểm 11
-
2 Sút trúng mục tiêu 4
-
43 Tấn công 52
-
33 Tấn công nguy hiểm 43
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
0 Thẻ vàng 2
-
6 Sút ngoài cầu môn 7
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 1
90+3'
Patrik Lacko
88'
Vavrik T.
85'
Vavrik T.
Goljan A.
79'
Straka D.
Patrick Mraz
79'
Levai L.
Kapus N.
Sanna J.
Jakub Port
77'
Patrik Hrnciar
Gresko S.
77'
Divis T.
70'
James Falana
Subert S.
66'
66'
Marcanik S.
Tandara M.
Pavol Kutka
Martin Dobrotka
66'
66'
Poboril R.
Martinek N.
Fares Shudeiwa
Ivan S.
58'
50'
Martinek N.
HT2 - 0
Ivan S.
36'
Skhirtladze D.
19'
Subert S.
16'

5-3-2
-
1Ivan Rehak -
12Divis T.
19Cheprakov A.
3Buhaj R.
2Martin Dobrotka
15Jakub Port -
16Gresko S.

7Subert S.

21Ivan S. -
10Spyrka J.
13Skhirtladze D.
-
10Goljan A. -
14Patrick Mraz

16Martinek N.
15Patrik Lacko
11Kapus N. -
7Traore M.
18Obsivan M.
3Leitner P.
5Mynar M.
6Tandara M. -
30Vavrus S.

5-4-1
Cầu thủ thay thế
22
Fares Shudeiwa
9
Pavol Kutka
14
James Falana
11
Sanna J.
8
Patrik Hrnciar
20
Igor Semrinec
30
Tomas Domanisky
5
Kambi Y.
Marcanik S.
12
Poboril R.
20
Levai L.
8
Straka D.
17

Vavrik T.
9
Juraj Vavrik
1
Musak T.
22
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
18%
20%
18%
16%
16%
10%
8%
16%
16%
20%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
17%
9%
20%
22%
15%
18%
15%
11%
10%
18%
20%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.0 Ghi bàn 1.3
-
1.4 Thủng lưới 1.1
-
9.7 Bị sút trúng mục tiêu 9.4
-
5.4 Phạt góc 5.2
-
2.2 Thẻ vàng 2.4
-
11.8 Phạm lỗi 15.8
-
54.2% TL kiểm soát bóng 54.1%



