Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Phạt góc 2
-
0 Phạt góc nửa trận 1
-
17 Dứt điểm 7
-
6 Sút trúng mục tiêu 2
-
108 Tấn công 76
-
66 Tấn công nguy hiểm 48
-
64% TL kiểm soát bóng 36%
-
15 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 1
-
9 Sút ngoài cầu môn 3
-
2 Cản bóng 2
-
6 Đá phạt trực tiếp 15
-
63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
-
639 Chuyền bóng 344
-
93% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
7 Việt vị 2
-
1 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 2
-
6 Tắc bóng 6
-
0 Cú rê bóng 3
-
13 Quả ném biên 14
-
6 Tắc bóng thành công 6
-
11 Cắt bóng 13
-
4 Tạt bóng thành công 3
-
27 Chuyển dài 36
-
0 Phạt góc 1
-
8 Dứt điểm 4
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
58 Tấn công 41
-
42 Tấn công nguy hiểm 22
-
63% TL kiểm soát bóng 37%
-
8 Phạm lỗi 0
-
1 Thẻ vàng 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 1
-
0 Cản bóng 1
-
0 Đá phạt trực tiếp 8
-
312 Chuyền bóng 182
-
95% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
3 Việt vị 2
-
1 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 2
-
4 Tắc bóng 3
-
0 Cú rê bóng 1
-
4 Quả ném biên 8
-
6 Cắt bóng 6
-
3 Tạt bóng thành công 1
-
18 Chuyển dài 17
-
1 Phạt góc 1
-
9 Dứt điểm 3
-
2 Sút trúng mục tiêu 0
-
50 Tấn công 35
-
24 Tấn công nguy hiểm 26
-
66% TL kiểm soát bóng 34%
-
7 Phạm lỗi 6
-
0 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Cản bóng 1
-
6 Đá phạt trực tiếp 7
-
327 Chuyền bóng 162
-
92% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
4 Việt vị 0
-
2 Tắc bóng 3
-
0 Cú rê bóng 2
-
9 Quả ném biên 6
-
5 Cắt bóng 7
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
9 Chuyển dài 19
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 1
Leon Muniz B.
90+2'
86'
Mauchi I.
Majadibodu H.
Leon Muniz B.
Rayners I.
84'
Matthews T.
Mokoena T.
83'
79'
Nga E.
Mokoena T.
Ntsabeleng T.
76'
Mudau Khuliso
Zuko Mdunyelwa
64'
Lunga D.
Modiba Aubrey
64'
60'
Somila Ntsundwana
Azola Matrose
59'
Nga E.
Konqobe A.
59'
Mfecane K.
Sirgio Kammies
Zwane Themba
Santos N.
46'
46'
Figuareido J.
Malebogo Modise
HT2 - 1
39'
Kwayiba S.
Azola Matrose
Rayners I.
Ntsabeleng T.
37'
Allende M.
Santos N.
21'
Modiba Aubrey
19'

4-2-3-1
-
30Williams R. -
28Zuko Mdunyelwa
20Kekana G.
24Cupido K.

6Modiba Aubrey -
11Allende M.
8Jayden Adams -

34Ntsabeleng T.

10Santos N.
17Matthews T. -

13Rayners I.
-

10Azola Matrose
14Kwayiba S. -
27Malebogo Modise
24Konqobe A.
20Mosele G.
25Sirgio Kammies -
50Bongani S.
22Mobara A.
35Majadibodu H.
28Madingwane B. -
32Dumsani Msibi

4-4-2
Cầu thủ thay thế
37
Kegan Johannes
12

Leon Muniz B.

43
Letlhaku K.
29
Lunga D.
4

Mokoena T.

35
Mothiba L.
25
Mudau Khuliso
1
Denis Onyango
18
Zwane Themba
Asanele Bonani
34

Nga E.
7
Figuareido J.
9
Mauchi I.
66
Mfecane K.
8
Somila Ntsundwana
45
Seabi Sammy
21
Elson Sithole
1
Sithole X.
3
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
7%
7%
17%
7%
19%
23%
8%
15%
30%
23%
16%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
10%
20%
4%
33%
28%
8%
10%
12%
12%
12%
34%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 1.0
-
0.8 Thủng lưới 0.7
-
7.6 Bị sút trúng mục tiêu 14.1
-
5.2 Phạt góc 4.1
-
2.8 Thẻ vàng 1.3
-
11.8 Phạm lỗi 10.3
-
68.8% TL kiểm soát bóng 53.8%



