Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 2
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
9 Dứt điểm 6
-
5 Sút trúng mục tiêu 2
-
145 Tấn công 75
-
96 Tấn công nguy hiểm 36
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
11 Phạm lỗi 11
-
3 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 4
-
11 Đá phạt trực tiếp 11
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
-
25 Quả ném biên 21
-
68 Tấn công 36
-
41 Tấn công nguy hiểm 15
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
6 Phạm lỗi 5
-
1 Thẻ vàng 0
-
5 Đá phạt trực tiếp 6
-
16 Quả ném biên 10
-
77 Tấn công 39
-
55 Tấn công nguy hiểm 21
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
5 Phạm lỗi 6
-
2 Thẻ vàng 2
-
6 Đá phạt trực tiếp 5
-
9 Quả ném biên 11
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Krachunov P.
Karageren B.
90+2'
Wilson Samake
Kovachev S.
90'
89'
Sakor V.
Umaro Balde
Kovachev S.
89'
82'
Dimitrov B.
72'
Kokonov I.
Tomas Azevedo
Idowu D.
Huseynov C.
68'
Vutov A.
Patrick
59'
Wilson Samake
Yusein S.
59'
Cascardo
57'
53'
Tomas Azevedo
Kovachev S.
Kabov A.
46'
HT1 - 1
Kabov A.
40'
37'
Jorginho Soares
Dimitrov B.
Karageren B.
Cascardo
22'

4-2-3-1
-
1Gospodinov A. -

2Cascardo
93Eboa F.
24Paskalev M.
21Viacheslav Veliev -
18Huseynov C.
80Kotev L. -

99Karageren B.
20Yusein S.

8Kabov A. -
17Patrick
-

7Dimitrov B. -
10Todorov A.

27Tomas Azevedo
24Tsingaras A.
20Umaro Balde -
14Burov D.
16Carmona Sierra D. -
18Kostadin Stoynev Iliev
5Markov I.
13Jorginho Soares -
1Rosa M.

3-2-4-1
Cầu thủ thay thế
26
Burak Akandzh
4
Idowu D.
10


Kovachev S.


6
Krachunov P.
12
Nedelchev I.
30

Wilson Samake

35
Velkovski D.
23
Viyachki E.
39
Vutov A.
Petar Dimitrov Andreev
21
Atanasov P.
8
Beji
22
Solomon James
25
Kokonov I.
17
Sakor V.
6
Simeonov V.
30
Slavchev R.
26
Tungarov A.
23
Chấn thương và án treo giò
-
9Georgi NikolovBorislav Damyanov0
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
5%
15%
15%
26%
10%
15%
31%
11%
26%
15%
10%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
16%
36%
18%
18%
20%
12%
15%
12%
13%
12%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 0.1
-
0.8 Thủng lưới 1.0
-
9.0 Bị sút trúng mục tiêu 8.5
-
4.0 Phạt góc 3.4
-
2.1 Thẻ vàng 2.0
-
11.5 Phạm lỗi 9.8
-
48.0% TL kiểm soát bóng 44.1%



