Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 7
-
4 Phạt góc nửa trận 1
-
9 Dứt điểm 17
-
5 Sút trúng mục tiêu 3
-
112 Tấn công 98
-
37 Tấn công nguy hiểm 58
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
10 Phạm lỗi 22
-
4 Thẻ vàng 4
-
2 Sút ngoài cầu môn 7
-
2 Cản bóng 7
-
22 Đá phạt trực tiếp 10
-
67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
-
509 Chuyền bóng 345
-
85% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
1 Việt vị 1
-
27 Đánh đầu 27
-
16 Đánh đầu thành công 11
-
2 Số lần cứu thua 3
-
4 Tắc bóng 14
-
7 Cú rê bóng 5
-
19 Quả ném biên 19
-
7 Tắc bóng thành công 20
-
4 Cắt bóng 11
-
4 Tạt bóng thành công 8
-
2 Kiến tạo 0
-
45 Chuyển dài 23
-
4 Phạt góc 1
-
6 Dứt điểm 2
-
2 Sút trúng mục tiêu 0
-
71 Tấn công 36
-
23 Tấn công nguy hiểm 14
-
67% TL kiểm soát bóng 33%
-
4 Phạm lỗi 10
-
2 Thẻ vàng 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 0
-
2 Cản bóng 2
-
10 Đá phạt trực tiếp 4
-
325 Chuyền bóng 158
-
89% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
0 Việt vị 1
-
0 Số lần cứu thua 1
-
4 Tắc bóng 8
-
2 Cú rê bóng 2
-
11 Quả ném biên 5
-
2 Cắt bóng 5
-
4 Tạt bóng thành công 0
-
31 Chuyển dài 7
-
2 Phạt góc 6
-
3 Dứt điểm 15
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
41 Tấn công 62
-
14 Tấn công nguy hiểm 44
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
6 Phạm lỗi 12
-
2 Thẻ vàng 2
-
0 Sút ngoài cầu môn 7
-
0 Cản bóng 5
-
12 Đá phạt trực tiếp 6
-
184 Chuyền bóng 187
-
78% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
1 Việt vị 0
-
2 Số lần cứu thua 2
-
1 Tắc bóng 6
-
5 Cú rê bóng 3
-
8 Quả ném biên 14
-
2 Cắt bóng 5
-
0 Tạt bóng thành công 8
-
14 Chuyển dài 16
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
90+1'
Sullivan C.
Goodwin A.
Toklomati I.
90'
Bronico B.
Biel P.
90'
Kahlina K.
87'
84'
Philippe Ndinga
Sery Larsen J.
84'
Korzeniowski S.
Iloski M.
83'
Jakupovic M.
Damiani B.
Morrison Agyemang
83'
Zaha W.
Biel P.
80'
78'
Danley J. J.
Sullivan C.
77'
Sullivan C.
Vassilev I.
76'
Harriel N.
Abada L.
Calderon Vargas K. A.
65'
de la Torre L.
Diani D.
65'
64'
Bueno J.
Alladoh E.
HT1 - 0
45+1'
Damiani B.
Zaha W.
42'
Westwood A.
Toklomati I.
30'
Diani D.
19'
12'
F.Westfield

4-2-3-1
-
6.8
1Kahlina K. -
6.414Byrne N.
7.0
44Morrison Agyemang
6.93Ream T.
7.215Toffolo H. -
7.3
8Westwood A.
6.7
28Diani D. -
6.8
18Calderon Vargas K. A.
7.1
16Biel P.
7.8
10Zaha W. -
7.1
9Toklomati I.
-
6.4
9Damiani B.
6.0
23Alladoh E. -
6.1
19Vassilev I.
6.84Lukic J.
7.0
21Danley J. J.
6.5
10Iloski M. -
6.2
39F.Westfield
6.629O.Makhanya
5.9
5Sery Larsen J.
6.9
26Harriel N. -
6.818Blake A.

4-4-2
Cầu thủ thay thế
7
Goodwin A.

5.9
11
Abada L.

6.1
17
de la Torre L.

5.9
13
Bronico B.

6.0
23
Schnegg D.
21
Miller T.
4
Privett A.
25
Smalls T.
48
John A.



6.4
Sullivan C.
6

5.8
Korzeniowski S.
37

6.6
Bueno J.
8

6.4
Philippe Ndinga
20

6.0
Jakupovic M.
51
Rick A.
76
Bedoya A.
11
Bender Ben
16
Geiner Martínez
2
Chấn thương và án treo giò
-
Quinn Sullivan33
-
Agustin Anello28
-
Ezekiel Alladoh23
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
14%
11%
7%
11%
18%
27%
14%
13%
25%
25%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
14%
7%
17%
23%
19%
17%
12%
12%
7%
17%
29%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 1.8
-
1.2 Thủng lưới 1.5
-
13.8 Bị sút trúng mục tiêu 7.7
-
4.6 Phạt góc 6.3
-
2.1 Thẻ vàng 2.0
-
11.0 Phạm lỗi 14.3
-
49.0% TL kiểm soát bóng 52.0%



