Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 3
-
2 Phạt góc nửa trận 0
-
11 Dứt điểm 15
-
4 Sút trúng mục tiêu 8
-
79 Tấn công 96
-
51 Tấn công nguy hiểm 35
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
15 Phạm lỗi 11
-
2 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 3
-
4 Cản bóng 4
-
11 Đá phạt trực tiếp 15
-
47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
-
407 Chuyền bóng 403
-
79% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
1 Việt vị 0
-
32 Đánh đầu 1
-
12 Đánh đầu thành công 18
-
3 Số lần cứu thua 4
-
8 Tắc bóng 3
-
2 Cú rê bóng 3
-
25 Quả ném biên 22
-
13 Tắc bóng thành công 4
-
9 Cắt bóng 9
-
8 Tạt bóng thành công 3
-
0 Kiến tạo 2
-
11 Chuyển dài 30
-
2 Phạt góc 0
-
4 Dứt điểm 2
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
39 Tấn công 64
-
18 Tấn công nguy hiểm 19
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
9 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 0
-
4 Đá phạt trực tiếp 9
-
210 Chuyền bóng 248
-
76% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
0 Số lần cứu thua 3
-
6 Tắc bóng 3
-
1 Cú rê bóng 1
-
14 Quả ném biên 11
-
2 Cắt bóng 5
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
4 Chuyển dài 17
-
4 Phạt góc 3
-
7 Dứt điểm 13
-
1 Sút trúng mục tiêu 6
-
40 Tấn công 32
-
33 Tấn công nguy hiểm 16
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
6 Phạm lỗi 7
-
1 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 3
-
4 Cản bóng 4
-
7 Đá phạt trực tiếp 6
-
197 Chuyền bóng 155
-
82% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
1 Việt vị 0
-
0 Đánh đầu 1
-
3 Số lần cứu thua 1
-
3 Tắc bóng 1
-
1 Cú rê bóng 2
-
11 Quả ném biên 11
-
5 Cắt bóng 3
-
7 Tạt bóng thành công 1
-
7 Chuyển dài 13
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 4
90+1'
Musa P.
85'
Ran Binyamin
Kaick
85'
Sarver S.
Ramiro
85'
Moreno S.
Farrington L.
Herrera A.
83'
Clark C.
Gabriel Pirani
82'
Stroud J.
Servania B.
82'
78'
Urhoghide O.
Valiente J.
71'
Valiente J.
Norris N.
J.Murrell
Baribo T.
68'
68'
Cappis C.
Delgado P.
67'
Norris N.
Munteanu L.
Hopkins J.
61'
Herrera A.
Nealis S.
60'
HT0 - 2
45+1'
Delgado P.
L.Bartlett
45'
16'
Farrington L.
Ramiro

4-4-2
-
5.81Johnson S. -
6.35Hefti S.
7.1
3L.Bartlett
6.1
13Nealis S.
6.36Kurokawa K. -
5.6
10Gabriel Pirani
6.24Peltola M.
5.9
23Servania B.
5.87Peglow -
6.2
9Baribo T.
5.8
25Hopkins J.
-
8.2
9Musa P.
7.6
23Farrington L. -
6.877Kamungo B.
7.7
8Delgado P.
7.6
17Ramiro
7.1
55Kaick
6.918Moore S. -
6.8
32Norris N.
9.3
3Urhoghide O.
7.525Ibeagha S. -
7.830Collodi M.

3-5-2
Cầu thủ thay thế
11
Munteanu L.

5.8
30
Clark C.

6.1
22

Herrera A.


5.9
8
Stroud J.

6.0
17
J.Murrell

5.9
26
Bono A.
48
Turner G.
12
Antley W. C.
27
Nikola Markovic

6.6
Moreno S.
10

6.2
Ran Binyamin
6

6.2
Cappis C.
12


7.0
Valiente J.
21

6.0
Sarver S.
28
Sirois J.
40
Abubakar L.
5
Nicholas Simmonds
16
Deedson L.
7
Chấn thương và án treo giò
-
22Aaron HerreraAnderson Andres Julio Santos11
-
11Louis MunteanuGeovane2
-
0Gabriel Segal
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
14%
15%
9%
12%
25%
21%
17%
6%
12%
27%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
6%
9%
19%
15%
19%
23%
18%
17%
16%
1%
18%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.6 Ghi bàn 2.1
-
1.0 Thủng lưới 1.5
-
12.1 Bị sút trúng mục tiêu 7.6
-
4.4 Phạt góc 5.1
-
2.0 Thẻ vàng 1.8
-
15.0 Phạm lỗi 14.4
-
40.3% TL kiểm soát bóng 43.1%



