Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 1
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
3 Dứt điểm 0
-
2 Sút trúng mục tiêu 0
-
9 Tấn công 7
-
5 Tấn công nguy hiểm 6
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
1 Phạm lỗi 2
-
0 Thẻ vàng 1
-
1 Cản bóng 0
-
2 Đá phạt trực tiếp 1
-
44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
-
32 Chuyền bóng 41
-
69% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
0 Số lần cứu thua 1
-
2 Tắc bóng 1
-
0 Cú rê bóng 2
-
3 Quả ném biên 2
-
0 Cắt bóng 1
-
1 Tạt bóng thành công 0
-
3 Chuyển dài 5
-
2 Phạt góc 1
-
3 Dứt điểm 0
-
2 Sút trúng mục tiêu 0
-
9 Tấn công 7
-
5 Tấn công nguy hiểm 6
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
1 Phạm lỗi 2
-
0 Thẻ vàng 1
-
1 Cản bóng 0
-
2 Đá phạt trực tiếp 1
-
32 Chuyền bóng 41
-
69% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
0 Số lần cứu thua 1
-
2 Tắc bóng 1
-
0 Cú rê bóng 2
-
3 Quả ném biên 2
-
0 Cắt bóng 1
-
1 Tạt bóng thành công 0
-
3 Chuyển dài 5
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
HT0 - 0
8'
Astrand N.

3-4-3
-
44Gustafsson H. -
5Christoffer Styffe
6Dyrestam M.
2Michael Parker -
14Paulson D.
8Schmit C.
23Parker-Price O.
19Andreasson A. -
17Hofvander W.
11Noah Christoffersson
22Sana T.
-
10Christiansen A.
20Botheim E. -
8Sigurdsson A.
6Karabelyov Y.
7Rosengren O.
22Ali T. -
23Astrand N.
19Rosler C.
18Jansson P.
2Karlsson J. -
1Olsen R.

4-4-2
Cầu thủ thay thế
10
Alm R.
16
Dahlqvist H.
29
Ebietomere M.
25
Hodzic D.
21
Kenndal W.
33
Lagerlund S.
34
Alex Rahm
24
William Svensson
15
Jerome Tibbling Ugwo
Busuladzic K.
40
Dahlin J.
27
A.Đurić
5
D.Guðjohnsen
32
Haksabanovic S.
29
Theodor Lundbergh
47
Sjostrand O.
24
A.Skogmar
37
Stryger Larsen J.
17
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
13%
6%
10%
26%
31%
14%
18%
12%
10%
32%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
9%
13%
21%
13%
23%
6%
11%
23%
14%
27%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 1.1
-
1.7 Thủng lưới 1.3
-
14.7 Bị sút trúng mục tiêu 10.7
-
4.1 Phạt góc 3.8
-
1.2 Thẻ vàng 1.9
-
11.6 Phạm lỗi 13.3
-
41.8% TL kiểm soát bóng 51.1%



