Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 2
-
0 Phạt góc nửa trận 2
-
13 Dứt điểm 15
-
5 Sút trúng mục tiêu 8
-
107 Tấn công 79
-
47 Tấn công nguy hiểm 36
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
13 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 3
-
4 Cản bóng 4
-
6 Đá phạt trực tiếp 13
-
43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
-
431 Chuyền bóng 416
-
80% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
1 Việt vị 2
-
0 Đánh đầu 1
-
3 Số lần cứu thua 4
-
11 Tắc bóng 9
-
6 Cú rê bóng 7
-
21 Quả ném biên 14
-
9 Tắc bóng thành công 5
-
7 Cắt bóng 7
-
6 Tạt bóng thành công 4
-
42 Chuyển dài 23
-
0 Phạt góc 2
-
4 Dứt điểm 8
-
1 Sút trúng mục tiêu 3
-
52 Tấn công 50
-
12 Tấn công nguy hiểm 31
-
43% TL kiểm soát bóng 57%
-
4 Phạm lỗi 3
-
1 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Cản bóng 3
-
3 Đá phạt trực tiếp 4
-
195 Chuyền bóng 257
-
77% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
1 Việt vị 1
-
0 Đánh đầu 1
-
1 Số lần cứu thua 0
-
6 Tắc bóng 5
-
3 Cú rê bóng 2
-
11 Quả ném biên 8
-
3 Cắt bóng 3
-
0 Tạt bóng thành công 3
-
25 Chuyển dài 11
-
7 Phạt góc 0
-
9 Dứt điểm 7
-
4 Sút trúng mục tiêu 5
-
55 Tấn công 29
-
35 Tấn công nguy hiểm 5
-
60% TL kiểm soát bóng 40%
-
9 Phạm lỗi 3
-
1 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
-
2 Cản bóng 1
-
3 Đá phạt trực tiếp 9
-
236 Chuyền bóng 159
-
83% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
0 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 4
-
5 Tắc bóng 4
-
3 Cú rê bóng 5
-
10 Quả ném biên 6
-
4 Cắt bóng 4
-
6 Tạt bóng thành công 1
-
17 Chuyển dài 12
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 5
90'
Sipola S.
Kemppainen O.
90'
A.Lietsa
Pitkanen M.
Eremenko R.
82'
81'
Makelainen J.
Korkko J.
81'
Korkko J.
Silander S.
72'
Silander S.
Kallio E.
Artur Atarah
Eremenko S.
70'
Adam Jouhi
Latonen J.
70'
69'
Karjalainen R.
Hannula O.
Hanninen V.
56'
Bjurstrom M. H.
Marcelo Costa
56'
53'
Karjalainen R.
Kemppainen O.
51'
Pitkanen M.
HT1 - 2
35'
Korkko J.
Kaukua T.
17'
Kaukua T.
Kallio E.
Eremenko S.
10'

4-3-3
-
22Almeida R. -
4Marcelo Costa
24Gnanou P. A. R.
67Obileye A.
12Arko-Mensah E. -

14Eremenko S.
26Eremenko R.
15Gabriel Europaeus -
19Hanninen V.
17Akinyemi A.
10Latonen J.
-
2
26Korkko J.
2
7Karjalainen R. -

22Kaukua T.

27Kallio E.
6Paananen J.
21Mendolin I.
11Lamine Ghezali -
66Pirinen J.

5Pitkanen M.

16Kemppainen O. -
13Santos M.

3-5-2
Cầu thủ thay thế
7
Artur Atarah
20
Bjurstrom M. H.
27
Hannula O.
31
Adam Jouhi
21
Lappalainen E.
32
Lindstrom N.
40
Ojala J.
11
Perez D.
50
Selenge J.
Adramane Cassama
18
Jatta K.
20
A.Lietsa
3
Makelainen J.
30
Niklas Schulz
99

Silander S.
29
Sipola S.
2
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
19%
12%
10%
10%
2%
14%
26%
18%
17%
12%
23%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
8%
13%
8%
23%
15%
13%
20%
17%
17%
19%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 2.8
-
1.5 Thủng lưới 1.1
-
11.2 Bị sút trúng mục tiêu 8.8
-
6.0 Phạt góc 6.1
-
1.3 Thẻ vàng 1.4
-
11.2 Phạm lỗi 9.2
-
51.1% TL kiểm soát bóng 53.8%



